critical phase

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Giai đoạn then chốt; giai đoạn đánh giá

💬 Ví dụ

  1. The project has entered a critical phase where any delay could jeopardize the entire timeline.

    Dự án đã bước vào giai đoạn then chốt nơi bất kỳ sự chậm trễ nào cũng có thể đe dọa toàn bộ lịch trình.

  2. The manuscript is currently in a critical phase of peer review before publication.

    Bản thảo hiện đang ở giai đoạn quan trọng của việc xem xét bởi đồng nghiệp trước khi xuất bản.