critical moments

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. thời điểm quyết định; thời điểm khủng hoảng

💬 Ví dụ

  1. The match concluded with Norway capitalizing on critical moments to secure the necessary three points needed to advance.

    Trận đấu kết thúc với việc Na Uy tận dụng những thời điểm quan trọng để giành được ba điểm cần thiết để tiến bước.

  2. The patient's family waited anxiously during those critical moments in the intensive care unit.

    Gia đình bệnh nhân đã lo lắng chờ đợi trong những thời điểm khủng hoảng tại đơn vị chăm sóc đặc biệt.