critical decision

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Quyết định quan trọng; Thời điểm then chốt

💬 Ví dụ

  1. The mayor faced a critical decision regarding whether to declare a state of emergency before the storm hit.

    Thị trưởng phải đối mặt với một quyết định quan trọng về việc có nên tuyên bố tình trạng khẩn cấp trước khi cơn bão đổ bộ hay không.

  2. Investors are waiting for a critical decision from the board on whether to proceed with the merger.

    Các nhà đầu tư đang chờ một quyết định quan trọng từ hội đồng quản trị về việc có tiếp tục sáp nhập hay không.