critical communications

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Truyền thông quan trọng; Truyền thông quan trọng

💬 Ví dụ

  1. It ensures that critical communications and intelligence networks remain resilient.

    Nó đảm bảo rằng các mạng truyền thông và tình báo quan trọng vẫn có khả năng phục hồi.

  2. During the natural disaster, maintaining critical communications between rescue teams was a top priority.

    Trong thảm họa tự nhiên, việc duy trì truyền thông quan trọng giữa các đội cứu hộ là ưu tiên hàng đầu.