countdown

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈkaʊˌntdaʊn/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    đếm ngược; Đếm ngược; Đếm ngược; chương trình xếp hạng; chuẩn bị trước phóng
  2. verb
    đếm ngược

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: countdowns

Cụm từ cố định

countdown tocountdown clockfinal countdowncountdown beginscountdown timercountdown sequence

Từ đồng nghĩa

timercount-backtick-down

Dễ nhầm lẫn

count down
EN: 'Countdown' (one word) is a noun; 'count down' (two words) is the phrasal verb meaning to count backward toward zero.
vi: 'Countdown' (một từ) là danh từ; 'count down' (hai từ) là động từ cụm có nghĩa là đếm ngược về không.

Mẹo chính tả

EN: The noun is written as one word ('countdown'), while the verb is two words ('count down'). Do not write the noun as two words or the verb as one word.
vi: Danh từ được viết thành một từ ('countdown'), trong khi động từ là hai từ ('count down'). Đừng viết danh từ thành hai từ hoặc động từ thành một từ.

💬 Ví dụ

  1. The countdown to the rocket launch began at ten seconds.

    Việc đếm ngược trước khi phóng tên lửa bắt đầu từ mười giây.

  2. The countdown to the new year's celebration was filled with excitement.

    Đếm ngược đến lễ mừng năm mới tràn đầy sự phấn khích.

  3. The countdown on the microwave showed thirty seconds remaining.

    Bộ đếm ngược trên lò vi sóng hiển thị còn lại ba mươi giây.

  4. The music countdown show listed the top forty songs of the week.

    Chương trình xếp hạng âm nhạc đã liệt kê bốn mươi bài hát hàng đầu trong tuần.

  5. The mission control team monitored the countdown closely for any anomalies.

    Đội kiểm soát nhiệm vụ theo dõi sát quá trình đếm ngược để phát hiện bất thường.

  6. The crowd began to countdown from ten as the ball dropped on New Year's Eve.

    Đám đông bắt đầu đếm ngược từ mười khi quả cầu rơi xuống vào đêm Giao thừa.