corrective
📖 Định nghĩa
-
adjective
mang tính khắc phục; chỉnh hình; mang tính răn đe
-
noun
vật hiệu chỉnh; thuốc đối kháng; dụng cụ chỉnh hình
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The government introduced corrective measures to address the economic imbalance.
Chính phủ đã đưa ra các biện pháp khắc phục để giải quyết sự mất cân bằng kinh tế.
-
She wears corrective lenses to improve her vision.
Cô ấy đeo kính chỉnh hình để cải thiện thị lực.
-
The school adopted a corrective approach to student misconduct rather than purely punitive measures.
Nhà trường đã áp dụng phương pháp mang tính răn đe đối với hành vi sai trái của học sinh thay vì các biện pháp trừng phạt đơn thuần.
-
Regular exercise is a corrective for the sedentary lifestyle of modern office workers.
Tập thể dục thường xuyên là biện pháp khắc phục lối sống ít vận động của nhân viên văn phòng hiện đại.
-
The doctor prescribed a corrective to counteract the side effects of the primary medication.
Bác sĩ đã kê một loại thuốc đối kháng để trung hòa tác dụng phụ của thuốc chính.
-
The orthodontist fitted her with a corrective to straighten her teeth.
Bác sĩ chỉnh nha đã lắp dụng cụ chỉnh hình để nắn thẳng răng cho cô ấy.