corporate malfeasance

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. tội phạm doanh nghiệp

💬 Ví dụ

  1. The arrests signal a zero-tolerance policy towards corporate malfeasance, aiming to hold key decision-makers accountable for their actions during the period of financial distress.

    Các vụ bắt giữ báo hiệu chính sách không khoan nhượng đối với hành vi sai trái của doanh nghiệp, nhằm buộc các nhà hoạch định chính sách chính chịu trách nhiệm về hành động của họ trong thời kỳ khó khăn tài chính.