convergence
📖 Định nghĩa
-
noun
Sự hội tụ; sự hội tụ; hội tụ; sự hội tụ; Tiến hóa hội tụ; sự hội tụ
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The convergence of the two rivers created a fertile delta.
Sự hội tụ của hai con sông đã tạo nên một đồng bằng châu thổ màu mỡ.
-
The convergence of computing and telecommunications has transformed modern life.
Sự hội tụ của điện toán và viễn thông đã thay đổi cuộc sống hiện đại.
-
The convergence of the series was proven using the ratio test.
Sự hội tụ của chuỗi đã được chứng minh bằng phép thử tỉ số.
-
The convergence of warm and cold air masses triggered severe thunderstorms.
Sự hội tụ của các khối khí nóng và lạnh đã kích hoạt những cơn dông dữ dội.
-
The wings of bats and birds are a classic example of evolutionary convergence.
Cánh của dơi và chim là một ví dụ điển hình về tiến hóa hội tụ.
-
The convergence of light through a convex lens produces a real image.
Sự hội tụ của ánh sáng qua thấu kính lồi tạo ra ảnh thật.