convergence

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /kəˈnvɜːdʒəns/ 🇺🇸 /kəˈnvɜrdʒəns/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Sự hội tụ; sự hội tụ; hội tụ; sự hội tụ; Tiến hóa hội tụ; sự hội tụ

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: convergences

Cụm từ cố định

convergence ofpoint of convergenceconvergence zoneconvergence rateconvergence theorycultural convergence

Từ phái sinh

convergeconvergentconvergentlyconvergency

Từ đồng nghĩa

confluencemergingjunctionunioncoming togethermeeting

Từ trái nghĩa

divergenceseparationsplitting

Dễ nhầm lẫn

confluence
EN: 'Confluence' emphasizes the flowing together of things (originally rivers), while 'convergence' emphasizes movement toward a common point or the process of becoming similar.
vi: 'Confluence' nhấn mạnh sự chảy hợp lại của các thứ (ban đầu là sông), trong khi 'convergence' nhấn mạnh chuyển động về một điểm chung hoặc quá trình trở nên giống nhau.
divergence
EN: 'Divergence' is the opposite—moving apart or becoming different rather than coming together.
vi: 'Divergence' là điều ngược lại — di chuyển ra xa nhau hoặc trở nên khác biệt thay vì tập hợp lại.

Mẹo chính tả

EN: Remember the 'g' is retained before '-ence': it is 'convergence', not 'converance' or 'convergance'.
vi: Hãy nhớ rằng chữ 'g' được giữ nguyên trước '-ence': đó là 'convergence', không phải 'converance' hay 'convergance'.

💬 Ví dụ

  1. The convergence of the two rivers created a fertile delta.

    Sự hội tụ của hai con sông đã tạo nên một đồng bằng châu thổ màu mỡ.

  2. The convergence of computing and telecommunications has transformed modern life.

    Sự hội tụ của điện toán và viễn thông đã thay đổi cuộc sống hiện đại.

  3. The convergence of the series was proven using the ratio test.

    Sự hội tụ của chuỗi đã được chứng minh bằng phép thử tỉ số.

  4. The convergence of warm and cold air masses triggered severe thunderstorms.

    Sự hội tụ của các khối khí nóng và lạnh đã kích hoạt những cơn dông dữ dội.

  5. The wings of bats and birds are a classic example of evolutionary convergence.

    Cánh của dơi và chim là một ví dụ điển hình về tiến hóa hội tụ.

  6. The convergence of light through a convex lens produces a real image.

    Sự hội tụ của ánh sáng qua thấu kính lồi tạo ra ảnh thật.