conventional predictions

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Dự đoán thông thường

💬 Ví dụ

  1. The team's unexpected victory shocked everyone and defied conventional predictions.

    Chiến thắng bất ngờ của đội đã gây sốc cho mọi người và thách thức những dự đoán thông thường.