consumer spending

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Chi tiêu hộ gia đình; Chi tiêu tiêu dùng cá nhân

💬 Ví dụ

  1. The higher rates may impact consumer spending and business investment, necessitating careful navigation for both households and corporations seeking to optimize their financial strategies.

    Các mức lãi suất cao hơn có thể ảnh hưởng đến chi tiêu của người tiêu dùng và đầu tư của doanh nghiệp, đòi hỏi sự thận trọng trong việc điều hướng chiến lược tài chính cho cả hộ gia đình và công ty.

  2. Retailers are closely monitoring consumer spending trends to adjust their inventory levels before the holiday season.

    Các nhà bán lẻ đang theo dõi sát xu hướng chi tiêu của người tiêu dùng để điều chỉnh mức tồn kho trước mùa lễ hội.