consistent pace
📖 Định nghĩa
-
Tốc độ nhất quán; Nhịp độ làm việc nhất quán
💬 Ví dụ
-
Maintaining a consistent pace while driving can significantly improve fuel efficiency.
Duy trì tốc độ nhất quán khi lái xe có thể cải thiện đáng kể hiệu quả nhiên liệu.
-
The team completed the project on time by working at a consistent pace.
Nhóm đã hoàn thành dự án đúng hạn bằng cách làm việc với tốc độ nhất quán.