comprehensive win

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Chiến thắng áp đảo; Chiến thắng áp đảo

💬 Ví dụ

  1. This comprehensive win underscores their resilience and tactical adaptability.

    Chiến thắng toàn diện này nhấn mạnh khả năng phục hồi và sự thích nghi chiến thuật của họ.

  2. The team celebrated a comprehensive win after securing the championship title with record-breaking scores.

    Đội đã ăn mừng chiến thắng áp đảo sau khi giành chức vô địch với những điểm số kỷ lục.