comprehensive technology provider
📖 Định nghĩa
-
Nhà cung cấp công nghệ toàn diện; Nhà cung cấp công nghệ toàn diện
💬 Ví dụ
-
SpaceX is positioning itself not just as a transporter, but as a comprehensive technology provider.
SpaceX đang định vị mình không chỉ là một nhà vận chuyển, mà là một nhà cung cấp công nghệ toàn diện.
-
The firm aims to become a comprehensive technology provider by integrating software development with hardware engineering.
Công ty nhằm mục tiêu trở thành nhà cung cấp công nghệ toàn diện bằng cách tích hợp phát triển phần mềm với kỹ thuật phần cứng.