complex landscape

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Môi trường phức tạp; Địa hình hiểm trở; Lĩnh vực đa dạng

💬 Ví dụ

  1. Navigating the complex landscape of financial compliance requires specialized legal expertise.

    Việc điều hướng trong bối cảnh tuân thủ tài chính phức tạp đòi hỏi chuyên môn pháp lý chuyên sâu.

  2. The drone captured images of the complex landscape formed by volcanic activity.

    Máy bay không người lái đã ghi lại những hình ảnh về cảnh quan phức tạp được hình thành do hoạt động của núi lửa.

  3. Social media has created a complex landscape for traditional journalism.

    Mạng xã hội đã tạo ra một bối cảnh phức tạp cho báo chí truyền thống.