competitiveness
📖 Định nghĩa
-
noun
Sức cạnh tranh; Tinh thần cạnh tranh; Khả năng cạnh tranh; Lợi thế cạnh tranh
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The company's competitiveness in the global market has increased significantly over the past decade.
Khả năng cạnh tranh của công ty trên thị trường toàn cầu đã tăng đáng kể trong thập kỷ qua.
-
Her competitiveness sometimes made it difficult for her to enjoy casual games with friends.
Tính cạnh tranh của cô ấy đôi khi khiến cô ấy khó tận hưởng các trò chơi giải trí với bạn bè.
-
Economists often assess a nation's competitiveness by examining its trade balance and productivity levels.
Các nhà kinh tế thường đánh giá khả năng cạnh tranh của một quốc gia bằng cách xem xét cán cân thương mại và mức độ năng suất của nó.
-
The invasiveness of the species is largely attributed to its high competitiveness for sunlight and nutrients.
Tính xâm lấn của loài này chủ yếu được quy cho khả năng cạnh tranh cao về ánh sáng mặt trời và chất dinh dưỡng.