competitive matches

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. các trận đấu cạnh tranh; các cuộc đối đầu cạnh tranh

💬 Ví dụ

  1. The fans are showing great anticipation for the upcoming competitive matches.

    Người hâm mộ đang rất mong đợi các trận đấu cạnh tranh sắp tới.

  2. The market is characterized by constant competitive matches between major corporations.

    Thị trường được đặc trưng bởi các cuộc đối đầu cạnh tranh liên tục giữa các tập đoàn lớn.