competitive balance
📖 Định nghĩa
-
sự cân bằng cạnh tranh
💬 Ví dụ
-
The league introduced a salary cap to promote competitive balance among the teams.
Giải đấu đã áp dụng mức trần lương để thúc đẩy sự cân bằng cạnh tranh giữa các đội.