compared to

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa hai thứ, thường nhấn mạnh cách một thứ khác hoặc giống với thứ kia

💬 Ví dụ

  1. Compared to last year, sales have increased significantly.

    So với năm ngoái, doanh số đã tăng đáng kể.