commuting

language: vi

definitions

  1. noun
    the regular travel between home and work
    vi: đi lại giữa nhà và nơi làm việc
  2. verb
    travel regularly between home and work
    vi: đi lại giữa nhà và nơi làm việc

examples

  1. daily commuting

    đi lại hàng ngày

  2. commuting to the city

    đi lại vào thành phố