commuting
definitions
-
noun
the regular travel between home and workvi: đi lại giữa nhà và nơi làm việc
-
verb
travel regularly between home and workvi: đi lại giữa nhà và nơi làm việc
examples
-
daily commuting
đi lại hàng ngày
-
commuting to the city
đi lại vào thành phố