commuter

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /kəˈmjuːtɜr/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Người đi làm xa; người đi lại thường xuyên; Vé tháng
  2. adjective
    của người đi làm xa
  3. noun
    Máy bay khu vực

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: commuters

Cụm từ cố định

commuter traincommuter beltcommuter trafficcommuter towndaily commutercommuter rail

Từ phái sinh

commutecommutingcommutationcommutable

Từ đồng nghĩa

travelerpassengerdaily travelerpendular

Dễ nhầm lẫn

commute
EN: 'Commute' is the verb (the act of traveling) or the noun (the journey itself); 'commuter' is the person who makes the journey.
vi: 'Commute' là động từ (hành động di chuyển) hoặc danh từ (chính chuyến đi); 'commuter' là người thực hiện chuyến đi đó.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues. Note the double 'm' carried over from 'commute'.
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến nào. Lưu ý chữ 'm' kép được kế thừa từ 'commute'.

💬 Ví dụ

  1. The train was packed with commuters heading into the city for work.

    Tàu hỏa đông đúc những người đi làm xa vào thành phố.

  2. She is a commuter between Boston and New York, visiting her family every weekend.

    Cô ấy đi lại giữa Boston và New York, thăm gia đình mỗi cuối tuần.

  3. He bought a monthly commuter to save money on his daily train rides.

    Anh ấy đã mua vé tháng để tiết kiệm chi phí đi tàu hỏa hàng ngày.

  4. The commuter train arrives at the station every fifteen minutes during rush hour.

    Trong giờ cao điểm, tàu chở người đi làm đến ga mỗi mười lăm phút một lần.

  5. We took a commuter from the regional airport to connect with our international flight.

    Chúng tôi đã đi máy bay tiếp nối từ sân bay khu vực để kết nối với chuyến bay quốc tế của mình.