communal viewing

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Xem chung

💬 Ví dụ

  1. The cinema provides a unique experience of communal viewing that streaming services cannot replicate.

    Rạp chiếu phim mang lại trải nghiệm xem chung độc đáo mà các dịch vụ phát trực tuyến không thể sao chép.