communal
📖 Định nghĩa
-
adjective
chung; cộng đồng; giữa các cộng đồng; cộng đồng; Sở hữu tập thể
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The apartment building had a communal garden where all residents could relax.
Tòa nhà chung cư có một khu vườn chung nơi tất cả cư dân có thể thư giãn.
-
They adopted a communal lifestyle, sharing all resources and responsibilities equally.
Họ áp dụng lối sống cộng đồng, chia sẻ tất cả tài nguyên và trách nhiệm một cách bình đẳng.
-
The region has suffered from communal violence between different religious groups for decades.
Khu vực này đã chịu đựng bạo lực cộng đồng giữa các nhóm tôn giáo khác nhau trong nhiều thập kỷ.
-
The communal elections determined local leadership for the village council.
Các cuộc bầu cử cộng đồng đã xác định lãnh đạo địa phương cho hội đồng làng.
-
The tribe practiced communal farming, with the harvest distributed among all families.
Tribal thực hành canh tác cộng đồng, với vụ mùa được phân phối cho tất cả các gia đình.