communal

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /kəˈmjuːnəl/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    chung; cộng đồng; giữa các cộng đồng; cộng đồng; Sở hữu tập thể

🔗 Chi tiết

Dạng từ

So sánh hơn: more communal So sánh nhất: most communal

Cụm từ cố định

communal livingcommunal landcommunal propertycommunal areacommunal kitchencommunal garden

Từ phái sinh

communallycommunecommunitycommunismcommunistcommunalism

Từ đồng nghĩa

sharedcollectivecommonjointcooperativepublic

Từ trái nghĩa

privateindividualpersonal

Dễ nhầm lẫn

commune
EN: 'Commune' is a noun (a group living together) or verb (to communicate intimately); 'communal' is the adjective meaning shared by a community.
vi: 'Commune' là danh từ (một nhóm sống cùng nhau) hoặc động từ (giao tiếp thân mật); 'communal' là tính từ mang nghĩa được chia sẻ bởi một cộng đồng.
communicable
EN: 'Communicable' means capable of being transmitted (e.g., a disease); 'communal' means shared collectively by a group.
vi: 'Communicable' có nghĩa là có khả năng lây truyền (ví dụ: bệnh tật); 'communal' có nghĩa là được một nhóm chia sẻ tập thể.

Mẹo chính tả

EN: Remember the double 'm' in 'communal', derived from Latin 'communis'. Do not drop the 'e' from 'commune' when adding '-al'—it becomes 'communal', not 'communual'.
vi: Nhớ chữ 'm' kép trong 'communal', bắt nguồn từ tiếng Latinh 'communis'. Đừng bỏ 'e' khỏi 'commune' khi thêm '-al'—nó trở thành 'communal', không phải 'communual'.

💬 Ví dụ

  1. The apartment building had a communal garden where all residents could relax.

    Tòa nhà chung cư có một khu vườn chung nơi tất cả cư dân có thể thư giãn.

  2. They adopted a communal lifestyle, sharing all resources and responsibilities equally.

    Họ áp dụng lối sống cộng đồng, chia sẻ tất cả tài nguyên và trách nhiệm một cách bình đẳng.

  3. The region has suffered from communal violence between different religious groups for decades.

    Khu vực này đã chịu đựng bạo lực cộng đồng giữa các nhóm tôn giáo khác nhau trong nhiều thập kỷ.

  4. The communal elections determined local leadership for the village council.

    Các cuộc bầu cử cộng đồng đã xác định lãnh đạo địa phương cho hội đồng làng.

  5. The tribe practiced communal farming, with the harvest distributed among all families.

    Tribal thực hành canh tác cộng đồng, với vụ mùa được phân phối cho tất cả các gia đình.