commencement
📖 Định nghĩa
-
noun
sự bắt đầu; lễ tốt nghiệp; Ngày tốt nghiệp; khởi đầu; nhậm chức; ngày có hiệu lực
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The commencement of the project was delayed by several weeks.
Việc khởi động dự án đã bị trì hoãn vài tuần.
-
She gave the keynote speech at the university's commencement.
Cô ấy đã phát biểu bài diễn văn chính tại lễ tốt nghiệp của trường đại học.
-
Commencement is scheduled for the third Saturday in May.
Lễ tốt nghiệp được lên lịch vào ngày thứ Bảy thứ ba của tháng Năm.
-
From the commencement of hostilities, both sides suffered heavy losses.
Từ khi bắt đầu xung đột, cả hai bên đều chịu tổn thất nặng nề.
-
The commencement of his presidency marked a new era in politics.
Việc nhậm chức tổng thống của ông đánh dấu một kỷ nguyên mới trong chính trị.
-
The commencement of the new legislation is set for January 1st.
Ngày có hiệu lực của đạo luật mới được ấn định vào ngày 1 tháng 1.