comfortable path

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Con đường dễ dàng; Con đường thoải mái

💬 Ví dụ

  1. Their strategic execution and defensive solidity suggested a comfortable path to victory.

    Việc thực hiện chiến lược và sự vững chắc trong phòng thủ của họ cho thấy một con đường dễ dàng dẫn đến chiến thắng.

  2. The park features a comfortable path lined with flowers for visitors to enjoy.

    Công viên có một con đường thoải mái rợp bóng hoa cho du khách thưởng ngoạn.