climate resilience
📖 Định nghĩa
-
Khả năng thích ứng khí hậu
💬 Ví dụ
-
Policymakers are investing in infrastructure to improve climate resilience in coastal cities.
Các nhà hoạch định chính sách đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng để cải thiện khả năng thích ứng khí hậu ở các thành phố ven biển.