climate change link

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. mối liên hệ biến đổi khí hậu; Gán cho biến đổi khí hậu; Mối liên hệ biến đổi khí hậu

💬 Ví dụ

  1. Scientists are working to strengthen the climate change link with extreme weather events.

    Các nhà khoa học đang nỗ lực tăng cường mối liên hệ giữa biến đổi khí hậu và các hiện tượng thời tiết cực đoan.

  2. The study provides strong evidence for a direct climate change link to rising sea levels.

    Nghiên cứu cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về mối liên hệ trực tiếp giữa biến đổi khí hậu và mực nước biển dâng.

  3. The article titled 'Climate Change Link' explores how heatwaves affect agricultural yields.

    Bài viết có tựa đề 'Mối liên hệ biến đổi khí hậu' khám phá cách các đợt nắng nóng ảnh hưởng đến năng suất nông nghiệp.