clearer

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈklɪərə/ 🇺🇸 /ˈklɪrɜr/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    rõ ràng hơn
  2. noun
    phiên bản rõ ràng hơn

💬 Ví dụ

  1. The water is clearer now.

    Nước trong hơn.

  2. Use the clearer image.

    Sử dụng hình ảnh rõ ràng hơn.