clearance

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈklɪərəns/ 🇺🇸 /ˈklɪrəns/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Giải phóng mặt bằng; Chiều cao thông thủy; Giấy phép; xuất kho; Thanh thải; Thanh toán; gỡ rối

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: clearances

Cụm từ cố định

security clearancecustoms clearanceclearance saleground clearanceheight clearanceget clearance

Từ phái sinh

clearclearlyclearingclearableclear-cut

Từ đồng nghĩa

permissionauthorizationapprovalspacegapallowance

Từ trái nghĩa

obstructionblockage

Dễ nhầm lẫn

clearing
EN: 'Clearing' refers to an open area in a forest or the act of removing things; 'clearance' refers to official permission or the space between objects.
vi: 'Clearing' đề cập đến một khu vực mở trong rừng hoặc hành động loại bỏ thứ gì đó; 'clearance' đề cập đến sự cho phép chính thức hoặc khoảng cách giữa các vật thể.

Mẹo chính tả

EN: Remember 'clearance' has an 'a' before the 'nce' ending — not 'clearence' or 'clearrence'.
vi: Hãy nhớ rằng 'clearance' có chữ 'a' trước phần kết thúc 'nce' — không phải 'clearence' hay 'clearrence'.

💬 Ví dụ

  1. The clearance of the forest made way for the new highway.

    Việc giải phóng mặt bằng khu rừng đã mở đường cho xa lộ mới.

  2. The truck barely had enough clearance to pass under the bridge.

    Cái xe tải chỉ vừa đủ chiều cao để đi dưới cầu.

  3. He needed top-secret clearance to enter the research facility.

    Anh ấy cần giấy phép an ninh tối mật để vào cơ sở nghiên cứu.

  4. The store held a massive clearance sale at the end of the season.

    Cửa hàng đã tổ chức đợt xuất kho giảm giá lớn vào cuối mùa.

  5. The patient's renal clearance was measured to assess kidney function.

    Độ thanh thải thận của bệnh nhân được đo để đánh giá chức năng thận.

  6. The check will take three business days for clearance.

    Việc thanh toán séc sẽ mất ba ngày làm việc.

  7. The defender made a crucial clearance to prevent a goal.

    Hậu vệ đã thực hiện một pha gỡ rối quan trọng để ngăn chặn bàn thắng.