cleanup
📖 Định nghĩa
-
noun
dọn dẹp; dọn dẹp; chấn chỉnh; người đánh thứ tư; lợi nhuận lớn; Dọn dẹp; Giai đoạn hoàn thiện
-
adjective
người đánh thứ tư
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The cleanup after the oil spill took several months to complete.
Việc dọn dẹp sau sự cố tràn dầu mất vài tháng mới hoàn thành.
-
We need to do a major cleanup of the garage this weekend.
Cuối tuần này chúng ta cần dọn dẹp nhà để xe thật sạch sẽ.
-
The new mayor promised a cleanup of city hall and its corrupt officials.
Thị trưởng mới hứa sẽ chấn chỉnh tòa thị chính và các quan chức tham nhũng.
-
He bats cleanup for the team and has hit 30 home runs this season.
Anh ấy đánh ở vị trí thứ tư cho đội và đã ghi được 30 cú home run mùa này.
-
The company made a cleanup on the new product launch.
Công ty đã thu được lợi nhuận lớn từ việc ra mắt sản phẩm mới.
-
The garbage collector handles memory cleanup automatically in Java.
Bộ thu gom rác tự động xử lý việc dọn dẹp bộ nhớ trong Java.
-
The construction crew is in the cleanup phase, removing scaffolding and debris.
Đội thi công đang trong giai đoạn hoàn thiện, tháo dỡ giàn giáo và dọn dẹp phế liệu.
-
The cleanup hitter drove in three runs with a double in the fifth inning.
Người đánh thứ tư đã ghi ba điểm bằng cú double ở hiệp thứ năm.