chorus
📖 Định nghĩa
-
noun
điệp khúc; Dàn hợp xướng; đội hợp xướng; đồng thanh; đội hợp xướng; hợp xướng; chorus; Hiệu ứng chorus
-
verb
đồng thanh nói; hùa theo
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
Everyone joined in singing the chorus of the anthem.
Mọi người cùng nhau hát điệp khúc của bài quốc ca.
-
The chorus performed beautifully in the final act of the opera.
Dàn hợp xướng đã biểu diễn tuyệt đẹp trong màn cuối của vở opera.
-
She started her career as a chorus girl on Broadway.
Cô bắt đầu sự nghiệp với vai trò ca sĩ hợp xướng trên sân khấu Broadway.
-
A chorus of approval greeted the announcement.
Một tiếng đồng thanh tán thành vang lên khi thông báo được đưa ra.
-
The Greek chorus provided commentary on the tragic events unfolding on stage.
Đội hợp xướng Hy Lạp đã bình luận về những sự kiện bi kịch đang diễn ra trên sân khấu.
-
The composer wrote a magnificent chorus for the oratorio.
Nhà soạn nhạc đã viết một bản hợp xướng tráng lệ cho oratorio.
-
The saxophonist played three choruses before handing off to the pianist.
Nghệ sĩ saxophone chơi ba chorus trước khi nhường cho nghệ sĩ piano.
-
The guitarist added a chorus effect to create a shimmering, layered sound.
Người chơi guitar đã thêm hiệu ứng chorus để tạo ra âm thanh lung linh, nhiều lớp.
-
The audience chorused the final line of the song.
Khán giả đồng thanh hát câu cuối cùng của bài hát.
-
The critics chorused their praise for the new film.
Các nhà phê bình đồng thanh ca ngợi bộ phim mới.