chorus

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈkɒrəs/ 🇺🇸 /ˈkɔrəs/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    điệp khúc; Dàn hợp xướng; đội hợp xướng; đồng thanh; đội hợp xướng; hợp xướng; chorus; Hiệu ứng chorus
  2. verb
    đồng thanh nói; hùa theo

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: choruses Ngôi 3 số ít: choruses Thì quá khứ: chorused Phân từ quá khứ: chorused Phân từ hiện tại: chorusing

Cụm từ cố định

in choruschorus linechorus girla chorus ofjoin the choruschorus master

Từ phái sinh

choralchoristerchoreography

Từ đồng nghĩa

choirrefrainensembleunisonvocal group

Từ trái nghĩa

solo

Dễ nhầm lẫn

choir
EN: 'Choir' typically refers to a group singing in a religious or formal concert setting; 'chorus' is broader, covering opera/musical theater groups and the repeated section of a song.
vi: 'Choir' thường đề cập đến một nhóm hát trong bối cảnh tôn giáo hoặc buổi hòa nhạc trang trọng; 'chorus' có nghĩa rộng hơn, bao gồm các nhóm opera/nhạc kịch và phần lặp lại của bài hát.
chorale
EN: 'Chorale' is a noun meaning a hymn tune (especially Lutheran); 'choral' is the adjective meaning 'relating to a chorus or choir.'
vi: 'Chorale' là danh từ chỉ giai điệu thánh ca (đặc biệt là Lutheran); 'choral' là tính từ mang nghĩa 'liên quan đến hợp xướng'.

Mẹo chính tả

EN: The plural is 'choruses' (not 'chori'). The present participle is 'chorusing' with a single 's' before '-ing'.
vi: Dạng số nhiều là 'choruses' (không phải 'chori'). Dạng phân từ hiện tại là 'chorusing', với một chữ 's' duy nhất trước '-ing'.

💬 Ví dụ

  1. Everyone joined in singing the chorus of the anthem.

    Mọi người cùng nhau hát điệp khúc của bài quốc ca.

  2. The chorus performed beautifully in the final act of the opera.

    Dàn hợp xướng đã biểu diễn tuyệt đẹp trong màn cuối của vở opera.

  3. She started her career as a chorus girl on Broadway.

    Cô bắt đầu sự nghiệp với vai trò ca sĩ hợp xướng trên sân khấu Broadway.

  4. A chorus of approval greeted the announcement.

    Một tiếng đồng thanh tán thành vang lên khi thông báo được đưa ra.

  5. The Greek chorus provided commentary on the tragic events unfolding on stage.

    Đội hợp xướng Hy Lạp đã bình luận về những sự kiện bi kịch đang diễn ra trên sân khấu.

  6. The composer wrote a magnificent chorus for the oratorio.

    Nhà soạn nhạc đã viết một bản hợp xướng tráng lệ cho oratorio.

  7. The saxophonist played three choruses before handing off to the pianist.

    Nghệ sĩ saxophone chơi ba chorus trước khi nhường cho nghệ sĩ piano.

  8. The guitarist added a chorus effect to create a shimmering, layered sound.

    Người chơi guitar đã thêm hiệu ứng chorus để tạo ra âm thanh lung linh, nhiều lớp.

  9. The audience chorused the final line of the song.

    Khán giả đồng thanh hát câu cuối cùng của bài hát.

  10. The critics chorused their praise for the new film.

    Các nhà phê bình đồng thanh ca ngợi bộ phim mới.