choreography
📖 Định nghĩa
-
noun
biên đạo múa; biên đạo múa; sắp xếp chu đáo; biên đạo; Biên đạo võ thuật; Biên đạo dịch vụ
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The choreography for the ballet was created by a renowned dancer and took months to perfect.
Phần biên đạo múa cho vở ballet được sáng tạo bởi một vũ công nổi tiếng và mất nhiều tháng để hoàn thiện.
-
The choreography in the final act was so intricate that the dancers needed weeks of rehearsal.
Biên đạo múa trong màn cuối phức tạp đến mức các vũ công cần nhiều tuần tập luyện.
-
The choreography of the political summit was carefully managed to ensure each leader had equal speaking time.
Việc sắp xếp chu đáo của hội nghị thượng đỉnh chính trị được quản lý cẩn thận để đảm bảo mỗi nhà lãnh đạo có thời gian phát biểu ngang nhau.
-
Her figure skating choreography incorporated elements of contemporary dance and classical ballet.
Bài biên đạo trượt băng nghệ thuật của cô kết hợp các yếu tố của múa đương đại và ballet cổ điển.
-
The fight choreography in the movie was so realistic that audiences believed the actors were genuinely in danger.
Biên đạo võ thuật trong phim chân thực đến mức khán giả tin rằng các diễn viên thực sự đang gặp nguy hiểm.
-
In a microservices architecture, choreography allows each service to react to events independently rather than relying on a central orchestrator.
Trong kiến trúc microservices, biên đạo cho phép mỗi dịch vụ phản ứng với các sự kiện một cách độc lập thay vì phụ thuộc vào một bộ điều phối trung tâm.