characterized
definitions
-
verb
described or marked by a distinctive featurevi: được đặc trưng bởi
-
adjective
having distinctive featuresvi: đặc trưng
examples
-
The design is characterized by simplicity.
Thiết kế được đặc trưng bởi sự đơn giản.
-
A characterized approach to problem-solving.
Một cách tiếp cận đặc trưng để giải quyết vấn đề.