challenging landscape

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Môi trường phức tạp và khó khăn; địa hình hiểm trở khó đi; Thị trường cạnh tranh

💬 Ví dụ

  1. Both nations must now navigate a challenging landscape where historical narratives play a decisive role in modern geopolitical negotiations.

    Cả hai quốc gia giờ đây phải điều hướng trong một bối cảnh đầy thách thức, nơi các diễn ngôn lịch sử đóng vai trò quyết định trong các cuộc đàm phán địa chính trị hiện đại.

  2. The hikers struggled through the challenging landscape of jagged rocks and deep ravines.

    Những người đi bộ đường dài đã vật lộn để vượt qua khung cảnh đầy thách thức với những tảng đá lởm chởm và các hẻm núi sâu thẳm.

  3. Startups often find themselves entering a challenging landscape dominated by established tech giants.

    Các startup thường thấy mình đang bước vào một môi trường đầy thách thức do các gã khổng lồ công nghệ đã định hình thống trị.