central topic

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Chủ đề chính; chủ đề chính

💬 Ví dụ

  1. Climate change has become the central topic of the international summit.

    Biến đổi khí hậu đã trở thành chủ đề trung tâm của hội nghị thượng đỉnh quốc tế.

  2. Economic policy remains the central topic of debate among political analysts.

    Chính sách kinh tế vẫn là chủ đề trung tâm của cuộc tranh luận giữa các nhà phân tích chính trị.