celebratory atmosphere
📖 Định nghĩa
-
bầu không khí ăn mừng
💬 Ví dụ
-
Despite the celebratory atmosphere, serious concerns regarding athlete safety have emerged.
Bất chấp bầu không khí ăn mừng, những lo ngại nghiêm trọng về sự an toàn của vận động viên đã nảy sinh.