cautious optimism
📖 Định nghĩa
-
lạc quan thận trọng
💬 Ví dụ
-
Despite the recent setbacks, the team maintained a sense of cautious optimism about the upcoming project.
Bất chấp những thất bại gần đây, đội vẫn duy trì cảm giác lạc quan thận trọng về dự án sắp tới.