cautionary tale
📖 Định nghĩa
-
Câu chuyện cảnh báo
💬 Ví dụ
-
The explorer narrated his cautionary tale of survival and loss before passing away.
Nhà thám hiểm đã kể lại câu chuyện cảnh báo về sự sinh tồn và mất mát trước khi qua đời.