catastrophic landslide

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Trượt đất thảm khốc; Trượt đất quy mô lớn

💬 Ví dụ

  1. The catastrophic landslide buried several villages in the mountainous region, leaving hundreds missing.

    Vụ trượt đất thảm khốc đã chôn vùi nhiều ngôi làng trong vùng núi, khiến hàng trăm người mất tích.

  2. Engineers are now studying the geological conditions that led to the catastrophic landslide to prevent future disasters.

    Các kỹ sư hiện đang nghiên cứu các điều kiện địa chất dẫn đến vụ trượt đất thảm khốc này để ngăn ngừa thiên tai trong tương lai.