catalyst
definitions
-
noun
a substance that increases the rate of a chemical reaction without being consumed; a person or thing that causes a changevi: chất xúc tác; điều gì đó thúc đẩy sự thay đổi
-
noun
a person or event that precipitates a significant changevi: một người hoặc sự kiện thúc đẩy sự thay đổi quan trọng
examples
-
The enzyme acted as a catalyst.
Enzyme đóng vai trò là chất xúc tác.
-
The scandal was a catalyst for reform.
Skandal đó là chất xúc tác cho cải cách.