capitalized
📖 Định nghĩa
-
adjective
viết hoa; có vốn; được vốn hóa
-
verb
viết hoa; cấp vốn; Vốn hóa; tận dụng; vốn hóa
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The word 'STOP' is fully capitalized on the sign.
Từ 'STOP' trên biển báo được viết hoa toàn bộ.
-
The company is well capitalized and can weather economic downturns.
Công ty này có nguồn vốn dồi dào và có thể vượt qua suy thoái kinh tế.
-
The capitalized costs of the project will be depreciated over ten years.
Chi phí được vốn hóa của dự án sẽ được khấu hao trong mười năm.
-
She capitalized the first letter of every word in the title.
Cô ấy đã viết hoa chữ cái đầu tiên của mỗi từ trong tiêu đề.
-
The startup was capitalized with two million dollars from venture investors.
Công ty khởi nghiệp đã được cấp vốn hai triệu đô la từ các nhà đầu tư mạo hiểm.
-
The firm capitalized the research and development costs instead of expensing them.
Công ty đã vốn hóa chi phí nghiên cứu và phát triển thay vì ghi nhận là chi phí.
-
The team capitalized on their opponent's mistakes to win the game.
Đội đã tận dụng sai lầm của đối thủ để giành chiến thắng.
-
The analyst capitalized the expected earnings at a rate of eight percent.
Nhà phân tích đã vốn hóa thu nhập dự kiến với tỷ lệ tám phần trăm.