business investment

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Đầu tư kinh doanh; chi phí vốn

💬 Ví dụ

  1. The higher rates may impact consumer spending and business investment, necessitating careful navigation for both households and corporations seeking to optimize their financial strategies.

    Các mức lãi suất cao hơn có thể ảnh hưởng đến chi tiêu của người tiêu dùng và đầu tư của doanh nghiệp, đòi hỏi sự thận trọng trong việc điều hướng chiến lược tài chính cho cả hộ gia đình và công ty.

  2. Analysts predict that increased business investment in renewable energy will drive sustainable growth over the next decade.

    Các nhà phân tích dự đoán rằng việc tăng đầu tư của doanh nghiệp vào năng lượng tái tạo sẽ thúc đẩy tăng trưởng bền vững trong thập kỷ tới.