broader implications

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hàm ý rộng lớn hơn

💬 Ví dụ

  1. The recent rule change has broader implications for the entire league, not just for one team.

    Thay đổi quy tắc gần đây có những hàm ý rộng lớn hơn đối với toàn bộ giải đấu, chứ không chỉ riêng một đội.