broader economy
📖 Định nghĩa
-
Hệ thống kinh tế tổng thể; Góc nhìn vĩ mô; Tình trạng sức khỏe kinh tế chung của quốc gia
💬 Ví dụ
-
The central bank seeks to stabilize the broader economy ahead of critical political timelines.
Ngân hàng trung ương tìm cách ổn định nền kinh tế rộng lớn hơn trước các mốc thời gian chính trị quan trọng.
-
Investors are looking at the broader economy to gauge long-term growth potential despite short-term market volatility.
Bất chấp biến động thị trường ngắn hạn, các nhà đầu tư đang xem xét nền kinh tế rộng lớn hơn để đánh giá tiềm năng tăng trưởng dài hạn.
-
Policymakers must balance supporting the tech sector with maintaining stability in the broader economy.
Các nhà hoạch định chính sách phải cân bằng giữa việc hỗ trợ ngành công nghệ và duy trì sự ổn định trong nền kinh tế rộng lớn hơn.