brightened

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈbraɪtənd/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    làm sáng hơn; làm vui hơn; cải thiện tâm trạng

💬 Ví dụ

  1. The sun brightened the room.

    Ánh nắng làm sáng căn phòng.

  2. Her smile brightened the day.

    Nụ cười của cô ấy làm sáng ngày hôm đó.