brent crude oil

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. dầu thô Brent

💬 Ví dụ

  1. Brent crude oil prices rose significantly due to geopolitical tensions.

    Giá dầu thô Brent đã tăng đáng kể do căng thẳng địa chính trị.