brazil sets stage
📖 Định nghĩa
-
Chuẩn bị cho sự kiện quan trọng; chuẩn bị sân khấu
💬 Ví dụ
-
Brazil sets stage for Oct 25 Presidential Runoff.
Brazil chuẩn bị cho vòng hai bầu cử tổng thống ngày 25 tháng 10.
-
The recent policy changes set the stage for the upcoming election.
Những thay đổi chính sách gần đây đã chuẩn bị sân khấu cho cuộc bầu cử sắp tới.