box office

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. nơi bán vé cho buổi biểu diễn, phim hoặc sự kiện; sự thành công tài chính của một bộ phim hoặc vở kịch, được đo lường bằng doanh số vé

💬 Ví dụ

  1. The box office was packed with fans waiting to buy tickets.

    Quầy bán vé chật kín người hâm mộ đang chờ mua vé.

  2. The movie had a huge box office success.

    Bộ phim này có thành công tài chính rất lớn.