bottlenecks

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈbɑtəˌlnɛks/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    nút thắt
  2. verb
    gây tắc nghẽn

💬 Ví dụ

  1. The project hit a bottleneck.

    Dự án bị đình trệ.

  2. Traffic bottlenecks the city.

    Giao thông gây tắc nghẽn thành phố.