border town

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thị trấn biên giới

💬 Ví dụ

  1. The small border town became a hub for international trade.

    Thị trấn biên giới nhỏ bé đã trở thành trung tâm thương mại quốc tế.