biohazardous contamination

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Nguy cơ sinh học; rò rỉ vật liệu sinh học nguy hiểm

💬 Ví dụ

  1. Race officials acted swiftly to address the biohazardous contamination.

    Các quan chức cuộc đua đã hành động nhanh chóng để xử lý sự ô nhiễm nguy hại sinh học.

  2. The laboratory was sealed off immediately after the biohazardous contamination was detected in the ventilation system.

    Phòng thí nghiệm đã được phong tỏa ngay lập tức sau khi phát hiện ô nhiễm sinh học trong hệ thống thông gió.