biohazardous contamination
📖 Định nghĩa
-
Nguy cơ sinh học; rò rỉ vật liệu sinh học nguy hiểm
💬 Ví dụ
-
Race officials acted swiftly to address the biohazardous contamination.
Các quan chức cuộc đua đã hành động nhanh chóng để xử lý sự ô nhiễm nguy hại sinh học.
-
The laboratory was sealed off immediately after the biohazardous contamination was detected in the ventilation system.
Phòng thí nghiệm đã được phong tỏa ngay lập tức sau khi phát hiện ô nhiễm sinh học trong hệ thống thông gió.